Ăn đưa xuống, uống đưa lên
Direct English translation
When eating, pass downward; when drinking, pass upward.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách ứng xử lịch sự, biết ý và chu đáo trong ăn uống, nhất là trong cỗ bàn có trên dưới. Cũng hàm ý người ở vị thế cao hoặc có chức phận phải biết giữ ý, nhường nhịn và cư xử thận trọng trước nhiều người.
English explanation
It teaches proper, considerate behavior at communal meals, especially where rank or seniority is observed. It also implies that those of higher status should be mindful, restrained, and considerate toward others.